Số lớn nhất và vị trí của nó
Đề bài
Cho số nguyên dương $N$ và dãy số nguyên $A_1, A_2, \ldots, A_N$. Hãy tìm phần tử lớn nhất của dãy cùng vị trí của nó (vị trí đánh số từ $1$). Nếu có nhiều phần tử cùng có giá trị lớn nhất thì đáp án là phần tử có vị trí bé nhất.
Dữ liệu vào:
- Dòng đầu là số nguyên dương $N$.
- Dòng thứ hai gồm $N$ số nguyên $A_1, A_2, \ldots, A_N$.
Kết quả:
In ra hai số nguyên cách nhau bởi dấu cách: giá trị lớn nhất và vị trí của nó.
Giới hạn:
- $1 \le N < 10000$
- $|A_i| < 10^9$
Giới hạn thời gian: 1 giây, bộ nhớ: 256 MB. Dữ liệu nhập từ bàn phím và in ra màn hình.
5
1 12 -4 -3 1212 2Giá trị lớn nhất là $12$, xuất hiện ở vị trí 2 và 5; ta chọn vị trí bé nhất là 2.
Nguồn: phỏng theo bài "MẢNG 5.4" – vinhdinhcoder.net (chủ đề Mảng 1 chiều).
Lời mở đầu
Tìm số lớn nhất kèm vị trí; nếu số lớn nhất xuất hiện nhiều lần thì lấy vị trí bé nhất. Bí quyết: chỉ cập nhật khi gặp số lớn hơn hẳn. Ghi chú: đề gốc viết "Nếu có nhiều phần tử cùng có giá trị nhỏ nhất thì đáp án là phần tử có vị trí bé nhất" – rõ ràng là gõ nhầm, vì bài hỏi số lớn nhất và ví dụ 1 12 -4 -3 12 → 12 2 lấy số 12 ở vị trí 2. Mình sửa thành "lớn nhất".
Bấm vào nút bên dưới để nộp bài và được hệ thống CLUE OJ chấm tự động.
Nộp bài trên CLUE OJLộ trình lời giải, bấm vào từng phần để nhảy tới:
Bộ testBộ test chính thức có gì?
Bộ test có 20 test, mỗi test đúng được 1 phần điểm như nhau.
| Test | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| 1 | Ví dụ của đề (max xuất hiện 2 lần) |
| 2, 4, 7–8, 12, 16–17, 19 | Toàn số âm hoặc max bằng 0 – khởi tạo max = 0 là sai |
| 3, 7, 9–10, 13–14, 19 | Max xuất hiện nhiều lần – so sánh >= lấy nhầm vị trí cuối |
| 5–6, 15, 18 | Max ở cuối, ở đầu dãy, dãy tăng dần tới 9999 phần tử |
| 11, 20 | Dãy ngẫu nhiên, $N = 2$ |
Ý tưởngLưu vị trí, so sánh nghiêm ngặt
Biến vt lưu vị trí số lớn nhất đã gặp, khởi tạo vt = 1. Duyệt $i = 2..N$, nếu a[i] > a[vt] thì vt = i. Cuối cùng in a[vt] và vt.
vt giữ nguyên vị trí xuất hiện đầu tiên. Nếu dùng >=, vt sẽ nhảy tới lần xuất hiện cuối cùng.Em nhập dãy rồi bấm Tiếp:
Lời giảiMột biến lưu vị trí
$|A_i| < 10^9$ nên int là đủ.
- Không cần biến
maxriêng:a[vt]chính là giá trị lớn nhất. - Python: duyệt chỉ số từ 0 và in
vt + 1.
Kết quả chạy thật: bản C++ đúng 20/20 test, chạy lâu nhất 0.005s. Bản Python đúng 20/20 test, chạy lâu nhất 0.022s. Full điểm.
Cái bẫyNhững cách làm sai hay gặp
Các cách làm sai mình đã chấm thử trên bộ test:
| Cách làm sai | Đúng | Ghi chú |
|---|---|---|
Khởi tạo max = 0 | 12/20 | sai test 2, 4, 7, 8, 12, 16, 17, 19 |
So sánh >= (ra vị trí cuối cùng) | 10/20 | sai test 1, 3, 4, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 19 |
| In vị trí đếm từ 0 | 0/20 | sai test 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 |
Tổng kếtKết quả chạy thật trên bộ test
| Cách | Ngôn ngữ | Đúng | Lâu nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lời giải chuẩn | C++ | 20/20 | 0.005s | Full điểm |
| Python | 20/20 | 0.022s | Full điểm | |
| max = 0 | C++ | 12/20 | – | Mất 8 test |
| So sánh >= | C++ | 10/20 | – | Mất 10 test |
| Vị trí từ 0 | C++ | 0/20 | – | Mất 20 test |
>, "vị trí lớn nhất" ⇔ so sánh >=. Chỉ một dấu bằng mà khác hẳn đáp án.- Không biết học gì trước, học gì sau, học lan man nên kiến thức bị hổng.
- Bí bài không ai gỡ, ngồi cả buổi vẫn không ra rồi bỏ cuộc.
- Code chạy được nhưng không đủ điểm, không biết sai ở đâu, chậm ở đâu.
- Không có đề thi thử và người chấm, nên không biết mình đang ở mức nào.
- Dễ nản giữa chừng khi không có ai theo sát.
- Lộ trình 111 buổi video sắp sẵn từ dòng code đầu tiên đến đề HSG thật của các tỉnh.
- Thầy trực tiếp gỡ bí, chữa bài cho từng em qua nhóm Zalo riêng.
- Hệ thống chấm bài tự động 24/7 và thi thử HSG hằng tuần để biết chính xác mình đang ở đâu.
- Đóng học phí một lần, thầy kèm lâu dài: từ thi chuyên Tin đến HSG quốc gia và cả khi lên đại học.
Nhận xét
Đăng nhận xét